inclusion body

inclusion body

A student observes an inclusion body in a diagram of a cell.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thể vùi: "inclusion body" một cấu trúc nhỏ bất thường nằm bên trong tế bào, thường xuất hiện trong tế bào chất hoặc nhân tế bào. Đây dấu hiệu đặc trưng của một số bệnh, như nhiễm virus hoặc rối loạn chuyển hóa.
    • Thể ẩn nhập: Trong bệnh học, "inclusion body" chỉ các hạt hoặc khối nhỏ có thể quan sát dưới kính hiển vi, thường liên quan đến sự tích tụ protein hoặc vật chất lạ trong tế bào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor found an inclusion body in the patient's liver cells. (Bác sĩ đã tìm thấy một thể vùi trong các tế bào gan của bệnh nhân.)
    • Inclusion bodies are often seen in viral infections like rabies. (Các thể vùi thường được thấy trong các bệnh nhiễm virus như bệnh dại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "inclusion body myositis": viêm do thể vùi, một bệnh hiếm gặp.

    • Inclusion body myositis causes progressive muscle weakness. (Viêm do thể vùi gây ra yếu tiến triển.)
  • "viral inclusion body": thể vùi virus, hình thành khi virus nhân lên trong tế bào.

    • Negri bodies are a type of viral inclusion body found in rabies. (Thể Negri một loại thể vùi virus được tìm thấy trong bệnh dại.)
Biến thể từ gần giống
  • Inclusion (danh từ): sự bao gồm, sự vùi vào.

    • The inclusion of these bodies in the cell indicates disease. (Sự bao gồm các thể này trong tế bào cho thấy bệnh .)
  • Body (danh từ): cơ thể, thực thể.

    • The cell body contains the nucleus. (Thân tế bào chứa nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Intracellular body: thể nội bào (chỉ chung các cấu trúc nhỏ trong tế bào).
  • Cytoplasmic inclusion: thể vùi tế bào chất (nhấn mạnh vị trí trong tế bào chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Form an inclusion body: hình thành thể vùi.

    • The virus causes the cell to form an inclusion body. (Virus khiến tế bào hình thành thể vùi.)
  • Detect an inclusion body: phát hiện thể vùi.

    • Scientists can detect an inclusion body using a microscope. (Các nhà khoa học có thể phát hiện thể vùi bằng kính hiển vi.)
Thành ngữ liên quan
  • Inclusion body as a hallmark: thể vùi như một dấu hiệu đặc trưng.
    • The presence of inclusion bodies is a hallmark of certain diseases. (Sự hiện diện của thể vùi một dấu hiệu đặc trưng của một số bệnh.)